off limits

/'ɔ:f'limits/
Học thuật
Thân thiện
off limits

The construction site is off limits to the public.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cấm, không được phép vào: Dùng để mô tả một khu vực, địa điểm hoặc hoạt động bị cấm đối với một người hoặc một nhóm người cụ thể.
    • Ngoài giới hạn cho phép: Chỉ những thứ không được phép tiếp cận, sử dụng hoặc tham gia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The construction site is off limits to the public. (Công trường xây dựng bị cấm công chúng vào.)
    • That topic is off limits during our family dinners. (Chủ đề đó bị cấm trong các bữa tối gia đình của chúng tôi.)
    • The officer declared the crime scene off limits. (Viên sĩ quan tuyên bố hiện trường vụ án khu vực cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be placed off limits": bị đặt trong tình trạng cấm.

    • The entire block was placed off limits after the chemical spill. (Cả dãy nhà bị đặt trong tình trạng cấm sau vụ tràn hóa chất.)
  • "to declare something off limits": tuyên bố điều đó cấm.

    • The principal declared the old gymnasium off limits due to safety concerns. (Hiệu trưởng tuyên bố phòng tập thể dục khu vực cấm lo ngại an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Out of bounds (adj): ngoài giới hạn, bị cấm (có nghĩa tương tự, thường dùng trong thể thao hoặc quy định).
    • The area behind the stage is out of bounds for visitors. (Khu vực phía sau sân khấu bị cấm đối với khách tham quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Prohibited: bị cấm.
  • Forbidden: bị cấm đoán.
  • Restricted: bị hạn chế, bị giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm tính từ 'off limits')

Thành ngữ liên quan
  • Off limits: Bản thân cụm từ này thường được dùng như một thành ngữ để chỉ sự cấm đoán.
    • My diary is strictly off limits! (Nhật ký của tôi hoàn toàn vùng cấm!)
off limits

The construction site is off limits to the public.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị cấm không được lui tới (cửa hàng rượu...)
    • a bar off_limits to troops
      quầy rượu cấm quân đội không được lui tới